Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
smash hit


noun
an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel)
Syn:
blockbuster, megahit
Usage Domain:
trope, figure of speech, figure, image
Hypernyms:
hit, smash, smasher, strike, bang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.